Bản dịch của từ Horizontal foreign direct investment trong tiếng Việt

Horizontal foreign direct investment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizontal foreign direct investment(Noun)

hˌɔɹəzˈɑntəl fˈɔɹən dɚˈɛkt ˌɪnvˈɛstmənt
hˌɔɹəzˈɑntəl fˈɔɹən dɚˈɛkt ˌɪnvˈɛstmənt
01

Loại hình đầu tư trực tiếp nước ngoài trong đó một công ty đầu tư vào một doanh nghiệp ở nước ngoài hoạt động cùng cấp trong chuỗi cung ứng của ngành.

This is a type of foreign direct investment where a company invests in a business located in a foreign country that operates at the same level within an industry's supply chain.

这是一种外国直接投资方式,企业在国外投资一个与其在行业供应链中地位相同的业务单元。

Ví dụ
02

Việc đầu tư vào cùng ngành nghề ở nước ngoài giúp công ty mở rộng thị phần của mình.

Investing in the same industry abroad allows a company to increase its market share.

在海外同一行业的投资,能帮助企业扩大市场份额。

Ví dụ
03

Một chiến lược để công ty mở rộng thị trường nước ngoài bằng cách mua lại hoặc thành lập các hoạt động kinh doanh phù hợp với hoạt động hiện tại của mình.

A strategy for a company to penetrate foreign markets by acquiring or establishing operations similar to its existing activities.

一种公司通过收购或建立与现有业务相当的海外经营,进入国际市场的策略。

Ví dụ