Bản dịch của từ Horizontal sales model trong tiếng Việt

Horizontal sales model

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizontal sales model(Phrase)

hˌɒrɪzˈɒntəl sˈeɪlz mˈɒdəl
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ ˈseɪɫz ˈmoʊdəɫ
01

Một mô hình bán hàng phù hợp với nhiều ngành nghề khác nhau chứ không chỉ tập trung vào một lĩnh vực riêng biệt

A sales model can be applied across various industries or sectors, rather than being limited to a specific niche market.

一个销售模式可以适用于多个行业或领域,而不只是局限于某一特定的细分市场。

Ví dụ
02

Chiến lược bán hàng nhấn mạnh vào phạm vi rộng và khả năng phục vụ nhiều thị trường khác nhau

The sales strategy focuses on broad outreach and the ability to serve diverse markets.

销售策略主要关注广泛覆盖市场,并能有效满足不同类型客户的需求。

Ví dụ
03

Mô hình kinh doanh bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho đa dạng khách hàng, thay vì tập trung vào một thị trường ngách

A business model where products or services are sold to a wide range of customers instead of targeting just a narrow market.

这是一种商业模式,产品或服务面向不同的客户群体销售,而不是只专注于单一的细分市场。

Ví dụ