Bản dịch của từ Household goods trong tiếng Việt

Household goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Household goods(Noun)

hˈaʊshəʊld ɡˈʊdz
ˈhaʊsˌhoʊɫd ˈɡʊdz
01

Những đồ vật cá nhân thường thấy trong một ngôi nhà bao gồm đồ nội thất, thiết bị gia dụng và các vật trang trí.

Items of personal property that are typically found in a home including furniture appliances and decorative items

Ví dụ
02

Những đồ dùng trong nhà để hỗ trợ cuộc sống hàng ngày

Goods that are used within a house to facilitate everyday living

Ví dụ
03

Thuật ngữ chung để chỉ các đồ vật trong gia đình được sử dụng cho cuộc sống hàng ngày và sự thoải mái.

The collective term for items used in a household for daily living and comfort

Ví dụ