Bản dịch của từ Household goods trong tiếng Việt
Household goods
Noun [U/C]

Household goods(Noun)
hˈaʊshəʊld ɡˈʊdz
ˈhaʊsˌhoʊɫd ˈɡʊdz
Ví dụ
02
Những đồ dùng trong nhà để hỗ trợ cuộc sống hàng ngày
Goods that are used within a house to facilitate everyday living
Ví dụ
03
Thuật ngữ chung để chỉ các đồ vật trong gia đình được sử dụng cho cuộc sống hàng ngày và sự thoải mái.
The collective term for items used in a household for daily living and comfort
Ví dụ
