Bản dịch của từ Hue examination trong tiếng Việt
Hue examination
Noun [U/C]

Hue examination(Noun)
hjˈuː ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃən
ˈhu ɛɡˌzæməˈneɪʃən
Ví dụ
02
Một sắc thái đặc biệt hoặc việc tô màu của một thứ gì đó, đặc biệt là về độ sáng và độ bão hòa của nó.
A particular tint or tinting of something especially in terms of its light and saturation
Ví dụ
