Bản dịch của từ Hue examination trong tiếng Việt

Hue examination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hue examination(Noun)

hjˈuː ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃən
ˈhu ɛɡˌzæməˈneɪʃən
01

Màu sắc hoặc sắc thái là một khía cạnh của màu sắc mà có thể nhìn thấy hoặc đo được.

A color or shade an aspect of a color that can be seen or measured

Ví dụ
02

Một sắc thái đặc biệt hoặc việc tô màu của một thứ gì đó, đặc biệt là về độ sáng và độ bão hòa của nó.

A particular tint or tinting of something especially in terms of its light and saturation

Ví dụ
03

Một phẩm chất hoặc đặc điểm của con người hoặc sự vật, một khía cạnh hoặc tính năng.

A quality or character of a person or thing an aspect or feature

Ví dụ