Bản dịch của từ Hvac trong tiếng Việt
Hvac
Noun [U/C]

Hvac(Noun)
hvˈæk
ˈhəvæk
01
Hệ thống điều hòa không khí và thông gió
A heating ventilation and air conditioning system
Ví dụ
Ví dụ
03
Công nghệ tạo ra sự thoải mái trong môi trường trong nhà
The technology of indoor environmental comfort
Ví dụ
