ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hydric acid
Dung dịch axit clohydric trong nước thường được sử dụng trong nhiều quá trình hóa học.
A solution of hydrogen chloride in water commonly used in various chemical processes
Một axit mạnh có thể gây bỏng nghiêm trọng và ăn mòn hầu hết các vật liệu.
A strong acid that can cause severe burns and is corrosive to most materials
Một chất lỏng vô hình, dễ bay hơi, là một dung dịch nước của khí hidro clorua, được sử dụng làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm và cho mục đích vệ sinh.
A colorless volatile liquid that is an aqueous solution of hydrogen chloride used as a laboratory reagent and for cleaning purposes