Bản dịch của từ Hydric acid trong tiếng Việt

Hydric acid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydric acid(Noun)

hˈɪdrɪk ˈeɪsɪd
ˈhɪdrɪk ˈeɪˈsɪd
01

Dung dịch axit clohydric trong nước thường được sử dụng trong nhiều quá trình hóa học.

A solution of hydrogen chloride in water commonly used in various chemical processes

Ví dụ
02

Một axit mạnh có thể gây bỏng nghiêm trọng và ăn mòn hầu hết các vật liệu.

A strong acid that can cause severe burns and is corrosive to most materials

Ví dụ
03

Một chất lỏng vô hình, dễ bay hơi, là một dung dịch nước của khí hidro clorua, được sử dụng làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm và cho mục đích vệ sinh.

A colorless volatile liquid that is an aqueous solution of hydrogen chloride used as a laboratory reagent and for cleaning purposes

Ví dụ