Bản dịch của từ Hypercholesterolemia trong tiếng Việt

Hypercholesterolemia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypercholesterolemia(Noun)

hˌaɪpəkˌəʊlɪstərəʊlˈiːmiə
ˌhaɪpɝkoʊˌɫɛstɝoʊˈɫimiə
01

Sự gia tăng bất thường mức cholesterol trong máu, đặc biệt dẫn đến các bệnh tim mạch.

An abnormal increase in the level of cholesterol in the blood specifically leading to cardiovascular diseases

Ví dụ
02

Một tình trạng y tế được đặc trưng bởi mức cholesterol rất cao trong máu.

A medical condition characterized by very high levels of cholesterol in the blood

Ví dụ
03

Sự tồn tại của lượng cholesterol cao trong máu thường liên quan đến chế độ ăn uống và di truyền.

The presence of excessive cholesterol in the bloodstream often associated with diet and genetics

Ví dụ