Bản dịch của từ Hypothecation trong tiếng Việt
Hypothecation
Noun [U/C]

Hypothecation(Noun)
hˌaɪpəθətˈɛkʃən
hˌaɪpəθətˈɛkʃən
01
Việc cam kết tài sản làm đảm bảo mà không chuyển giao quyền sở hữu.
Taking action to pledge an asset as collateral without transferring ownership rights.
质押资产作为抵押物而不转移所有权的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Quy trình pháp lý trong đó người vay cung cấp tài sản thế chấp cho người cho vay để đảm bảo khoản nợ, đồng thời vẫn giữ quyền sở hữu của tài sản đó.
This is a legal process where the borrower provides a collateral asset to the lender for a debt while still retaining ownership of the asset.
这是一种法律程序,借款人向贷款人提供担保财产以确保债务,同时仍然拥有财产的所有权。
Ví dụ
