Anh - Việt

Bản dịch của từ Hysterias trong tiếng Việt

hysterias

NounNoun Countable

hysterias (Noun)

/hɨstˈɪɹiəz/
/hɨstˈɪɹiəz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng cảm xúc bị khuếch đại, mất kiểm soát hoặc phấn khích quá mức, thường xảy ra đồng loạt trong một nhóm người (ví dụ: la ó, hoảng loạn hoặc cổ vũ cuồng nhiệt).

exaggerated or uncontrollable emotion or excitement especially among a group of people.

Ví dụ
Đám đông đã thể hiện sự cuồng nhiệt trong buổi hòa nhạc của Taylor Swift năm ngoái.The crowd showed hysterias during the concert of Taylor Swift last year.
Các cuộc biểu tình không gây ra sự cuồng nhiệt nào trong cộng đồng địa phương.The protests did not cause any hysterias among the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hysterias (Noun Countable)

/hɨstˈɪɹiəz/
/hɨstˈɪɹiəz/
AI

Nghĩa 01

Một rối loạn tâm thần biểu hiện bằng trạng thái kích động quá mức, mất kiểm soát cảm xúc và hành vi không hợp lý; người mắc có thể la hét, khóc lóc, hoảng loạn hoặc hành động bốc đồng một cách vô lý.

a mental disorder characterized by overexcitement and irrational behavior.

Ví dụ
Nhiều người trải qua cơn cuồng loạn trong các sự kiện xã hội căng thẳng như đám cưới.Many people experience hysterias during stressful social events like weddings.
Cơn cuồng loạn không phải lúc nào cũng dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong tương tác xã hội.Hysterias do not always lead to serious consequences for social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh