Bản dịch của từ I suspect trong tiếng Việt

I suspect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I suspect(Verb)

ˈaɪ səspˈɛkt
ˈaɪ ˈsəsˌpɛkt
01

Nghi ngờ sự trung thực hoặc ý định của ai đó

To doubt the honesty or intentions of someone

Ví dụ
02

Có cảm giác hoặc niềm tin về điều gì đó mà không có bằng chứng chắc chắn

To have a feeling or belief about something without certain proof

Ví dụ
03

Tin rằng điều gì đó là sự thật, đặc biệt là điều gì đó tiêu cực hoặc bất hợp pháp mà không có bằng chứng xác thực

To believe something to be true especially something negative or illegal without having definite proof

Ví dụ