Bản dịch của từ Icemaker trong tiếng Việt
Icemaker

Icemaker (Noun)
Người hoặc doanh nghiệp chuyên sản xuất, cung cấp đá nhân tạo (đá viên, đá bào) để dùng trong thực phẩm, đồ uống hoặc bảo quản.
A person or business that manufactures or produces artificial ice.
Người chịu trách nhiệm chăm sóc, duy trì bề mặt băng ở sân trượt băng (ví dụ: làm sạch, bơm nước, xả bọt, sửa chữa bề mặt) để băng luôn phẳng và an toàn cho người trượt.
Specifically A person responsible for maintaining the ice at a skating rink or similar location.
Một máy dùng để tạo đá nhân tạo, thường dùng trong gia đình hoặc nơi nhỏ để làm đá viên hoặc đá xay cho đồ uống và bảo quản.
A machine for the artificial production of ice especially for domestic use.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Icemaker" là một danh từ chỉ thiết bị sản xuất đá tự động, thường được sử dụng trong tủ lạnh hoặc như một thiết bị độc lập. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và viết liền như một từ đơn. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "ice maker" thường được viết tách biệt. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm, nhưng người sử dụng ở Anh có thể ít dùng thiết bị này hơn so với người tiêu dùng ở Mỹ.
"Icemaker" là một danh từ chỉ thiết bị sản xuất đá tự động, thường được sử dụng trong tủ lạnh hoặc như một thiết bị độc lập. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và viết liền như một từ đơn. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "ice maker" thường được viết tách biệt. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm, nhưng người sử dụng ở Anh có thể ít dùng thiết bị này hơn so với người tiêu dùng ở Mỹ.
