Bản dịch của từ Icemaker trong tiếng Việt

Icemaker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Icemaker (Noun)

ˈaɪsmˌeɪkɚ
ˈaɪsmˌeɪkɚ
01

Máy làm đá dùng để sản xuất lớp băng nhân tạo cho sân trượt băng hoặc những nơi tương tự, tạo ra bề mặt băng để trượt.

A machine designed to produce artificial ice for a skating rink or similar location.

Ví dụ
02

Người chịu trách nhiệm chăm sóc, duy trì bề mặt băng ở sân trượt băng (ví dụ: làm sạch, bơm nước, xả bọt, sửa chữa bề mặt) để băng luôn phẳng và an toàn cho người trượt.

Specifically A person responsible for maintaining the ice at a skating rink or similar location.

Ví dụ
03

Người hoặc doanh nghiệp chuyên sản xuất, cung cấp đá nhân tạo (đá viên, đá bào) để dùng trong thực phẩm, đồ uống hoặc bảo quản.

A person or business that manufactures or produces artificial ice.

Ví dụ
04

Một máy dùng để tạo đá nhân tạo, thường dùng trong gia đình hoặc nơi nhỏ để làm đá viên hoặc đá xay cho đồ uống và bảo quản.

A machine for the artificial production of ice especially for domestic use.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh