Bản dịch của từ Identic trong tiếng Việt

Identic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identic(Adjective)

aɪdˈɛntɪk
aɪdˈɛntɪk
01

Từ cổ hoặc ít dùng, có nghĩa giống “identical” — tức là “giống hệt, hoàn toàn giống nhau”.

Obsolete Identical.

完全相同的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cũ, trong ngoại giao) hoàn toàn giống nhau về quan điểm và cách diễn đạt, dùng để chỉ hành động phối hợp hoặc văn bản/ngôn ngữ của hai hay nhiều chính phủ có cùng ý kiến và cách trình bày.

Diplomacy obsolete Precisely agreeing in sentiment or opinion and form or manner of expression applied to concerted action or language used by two or more governments in treating with another government.

在观点和表达方式上完全一致的(外交用语)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh