Bản dịch của từ Idle typing trong tiếng Việt
Idle typing
Noun [U/C]

Idle typing(Noun)
ˈaɪdəl tˈaɪpɪŋ
ˈaɪdəɫ ˈtaɪpɪŋ
Ví dụ
02
Một trạng thái không hoạt động hoặc thiếu sự tham gia, sử dụng thời gian một cách không hiệu quả.
A state of inactivity or lack of engagement using time unproductively
Ví dụ
