Bản dịch của từ If it ain't broke, don't fix it trong tiếng Việt
If it ain't broke, don't fix it
Idiom

If it ain't broke, don't fix it(Idiom)
01
Không nên chen vào một hệ thống đang hoạt động tốt.
A common saying suggests that one shouldn't interfere with a well-functioning system.
一句谚语提醒我们,不要轻易干涉运转良好的系统。
Ví dụ
02
Khuyên nhủ không nên thay đổi những thứ đã vận hành hiệu quả nếu không thực sự cần thiết.
Encourage not to change what is working well unnecessarily.
劝告不要轻易对已经运行良好的事物进行不必要的更改。
Ví dụ
03
Cảnh báo không nên làm phức tạp hóa những chuyện đơn giản.
A warning against overcomplicating simple issues.
这是对将简单问题复杂化的一种警示。
Ví dụ
