Bản dịch của từ Illuminate trong tiếng Việt
Illuminate

Illuminate (Verb)
(ngoại động từ) Dùng đèn, dây đèn, hoặc ánh sáng để trang trí hoặc chiếu sáng một vật, một nơi hoặc một sự kiện, khiến nó trông rạng rỡ, nổi bật hơn.
(transitive) To decorate something with lights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ, nghĩa bóng) Làm rõ, giải thích để một điều gì đó trở nên dễ hiểu hơn.
(transitive, figurative) To clarify or make something understandable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ nội động) Được chiếu sáng hoặc được phơi ra trong ánh sáng; nhận ánh sáng.
(intransitive) To be exposed to light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Illuminate (Adjective)
(cổ) được khai sáng; có kiến thức, hiểu biết sâu sắc, được soi sáng về tri thức hoặc tinh thần.
(obsolete) enlightened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Illuminate (Noun)
Một người được cho là có mức độ giác ngộ, hiểu biết hoặc khai sáng vượt trội so với người thường; người có trí tuệ, sự thức tỉnh tâm linh hoặc nhận thức sâu sắc hiếm gặp.
Someone thought to have an unusual degree of enlightenment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "illuminate" có nghĩa là chiếu sáng hoặc làm sáng tỏ. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó cũng được sử dụng để chỉ việc giải thích hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "illuminate" được sử dụng tương đối thống nhất, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn có thể liên quan đến các hoạt động nghệ thuật như trang trí ánh sáng trong các lễ hội.
Họ từ
Từ "illuminate" có nghĩa là chiếu sáng hoặc làm sáng tỏ. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó cũng được sử dụng để chỉ việc giải thích hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "illuminate" được sử dụng tương đối thống nhất, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn có thể liên quan đến các hoạt động nghệ thuật như trang trí ánh sáng trong các lễ hội.
