illuminated
illuminated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dùng cho các bản thảo hoặc sách cổ) Được trang trí bằng hình vẽ, hoa văn hoặc chữ viết có màu vàng/kim loại và các minh họa; bản thảo được tô điểm, làm rực rỡ.
of a manuscript Decorated and illustrated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "illuminated" xuất phát từ động từ "illuminate", mang nghĩa là cung cấp ánh sáng hoặc làm rõ ràng, hiểu biết về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "illuminated" có thể chỉ việc làm sáng một không gian vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng, thường được sử dụng trong nghệ thuật và triết học để chỉ sự soi sáng tư tưởng.