illuminates
illuminates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn.
to make something clear or easier to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của illuminates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | illuminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | illuminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | illuminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | illuminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | illuminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illuminates" xuất phát từ động từ "illuminate", có nghĩa là chiếu sáng hoặc làm sáng tỏ một ý tưởng, khái niệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "illuminate" có thể được áp dụng trong cả hai lĩnh vực khoa học và nghệ thuật, như trong các buổi thuyết trình hay phân tích văn học, nhằm làm nổi bật những thực tế hoặc ý tưởng quan trọng.