implicative
implicative (Verb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hoặc gợi ý điều gì đó như là hệ quả logic; ám chỉ một điều có thể suy ra từ lời nói hoặc tình huống mà không nói ra trực tiếp.
Diễn tả hoặc gợi ý điều gì đó như là hệ quả logic; ám chỉ một điều có thể suy ra từ lời nói hoặc tình huống mà không nói ra trực tiếp.
imply or suggest something as a logical consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
implicative (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó gợi ý hoặc bao hàm một hệ quả, hậu quả hoặc ý nghĩa ngầm; nói cách khác, mang ý nghĩa sẽ dẫn tới một kết quả nào đó.
Diễn tả điều gì đó gợi ý hoặc bao hàm một hệ quả, hậu quả hoặc ý nghĩa ngầm; nói cách khác, mang ý nghĩa sẽ dẫn tới một kết quả nào đó.
implying or involving a consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "implicative" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ sự ám chỉ, hàm ý hoặc liên quan đến một điều gì đó mà không được bộc lộ trực tiếp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và logic, "implicative" thường được dùng để miêu tả các cấu trúc hoặc từ ngữ chỉ ra rằng một ý nghĩa hoặc thông tin nào đó được ngụ ý hơn là được phát biểu rõ ràng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, bất kể dạng viết hay phát âm.