Anh - Việt

Bản dịch của từ Implicational trong tiếng Việt

implicational

NounAdjective

implicational (Noun)

/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃə.nəl/
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃə.nəl/
AI

Nghĩa 01 · Một quan hệ ngôn ngữ (về hình thái, cú pháp hoặc ngữ nghĩa) giữa hai thành phần, trong đó sự có mặt hoặc đặc điểm của thành phần này ngụ ý hoặc liên hệ đến thành phần kia.

Một quan hệ ngôn ngữ (về hình thái, cú pháp hoặc ngữ nghĩa) giữa hai thành phần, trong đó sự có mặt hoặc đặc điểm của thành phần này ngụ ý hoặc liên hệ đến thành phần kia.

a morphological syntactic or semantic relationship between two linguistic elements.

Ví dụ
Mối quan hệ hàm ý giữa giáo dục và việc làm đã được ghi chép rõ ràng.The implicational relationship between education and employment is well-documented.
Không có mối liên hệ hàm ý rõ ràng giữa việc sử dụng mạng xã hội và hạnh phúc.There is no clear implicational link between social media use and happiness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

implicational (Adjective)

/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃə.nəl/
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃə.nəl/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) Liên quan đến việc ám chỉ hoặc tạo thành một điều bị ám chỉ; dùng để mô tả điều gì đó mang tính hệ quả/ẩn ý hoặc biểu thị mối quan hệ hàm ý giữa các điều.

(tính từ) Liên quan đến việc ám chỉ hoặc tạo thành một điều bị ám chỉ; dùng để mô tả điều gì đó mang tính hệ quả/ẩn ý hoặc biểu thị mối quan hệ hàm ý giữa các điều.

of relating to or constituting an implication.

Ví dụ
Các tác động ngụ ý của nghèo đói rất rõ ràng ở nhiều cộng đồng.The implicational effects of poverty are evident in many communities.
Các vấn đề ngụ ý trong xã hội thường không được thảo luận công khai.The implicational issues in society are not often discussed openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh