Bản dịch của từ Impolite note trong tiếng Việt

Impolite note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impolite note(Noun)

ˈɪmpəlˌaɪt nˈəʊt
ˈɪmpəˌɫaɪt ˈnoʊt
01

Một tài liệu hoặc thông điệp được dùng để thông báo hoặc truyền đạt thông tin theo cách thiếu tôn trọng.

A document or communication intended to inform or convey information in a generally disrespectful manner

Ví dụ
02

Một thông điệp viết thể hiện sự bất lịch sự hoặc thiếu tôn trọng.

A written message that expresses discourtesy or disrespect

Ví dụ
03

Một ghi chú thô lỗ hoặc thiếu lịch sự.

A note that is rude or lacking in courtesy

Ví dụ