Bản dịch của từ Improvisation game trong tiếng Việt

Improvisation game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improvisation game(Noun)

ˌɪmprəvaɪzˈeɪʃən ɡˈeɪm
ˌɪmprəvɪˈzeɪʃən ˈɡeɪm
01

Một trò chơi chú trọng vào sự sáng tạo và khả năng tư duy nhanh nhạy.

A game that emphasizes creativity and quickthinking skills

Ví dụ
02

Một dạng trò chơi mà trong đó người tham gia tạo ra các đối thoại hoặc cảnh một cách tự phát mà không có kịch bản.

A form of play where participants create dialogues or scenes spontaneously without a script

Ví dụ
03

Một hoạt động liên quan đến biểu diễn ứng biến, thường trong bối cảnh sân khấu hoặc hài hước.

An activity involving improvisational performance usually in a theatrical or comedic context

Ví dụ