Bản dịch của từ In awe trong tiếng Việt

In awe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In awe(Phrase)

ˈɪn ˈɔː
ˈɪn ˈaʊ
01

Trải nghiệm một sự tôn trọng hoặc mê hoặc sâu sắc

Experiencing a profound respect or fascination

Ví dụ
02

Trong trạng thái ngạc nhiên hoặc kinh ngạc thường được pha trộn với sự tôn kính.

In a state of wonder or amazement often mixed with reverence

Ví dụ
03

Cảm thấy sự ngưỡng mộ sâu sắc với một điều gì đó thường vì nó ấn tượng hoặc mạnh mẽ.

To feel a deep admiration for something usually because it is impressive or powerful

Ví dụ