Bản dịch của từ In expression trong tiếng Việt

In expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In expression(Noun)

ˈɪn ɛksprˈɛʃən
ˈɪn ɛksˈprɛʃən
01

Một phong cách nói hoặc viết thể hiện một kiểu hoặc giọng điệu đặc trưng.

A particular way of speaking or writing that reflects a specific style or tone.

这是一种具体的表达或写作方式,反映出特定的风格或语调。

Ví dụ
02

Câu thành ngữ thể hiện ý nghĩa khác hẳn so với nghĩa đen của nó.

It's a phrase or idiom with a unique meaning, distinct from its literal interpretation.

这是一句具有特定意义的成语,其含义与字面意思不同。

Ví dụ
03

Một cụm từ hoặc tổ hợp các từ dùng để truyền đạt một ý nghĩa hoặc ý tưởng cụ thể

A phrase or combination of words used to convey a specific meaning or idea.

一种用来表达特定含义或思想的短语或词组

Ví dụ