ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
In one household
Bối cảnh mà đời sống gia đình diễn ra như một thực thể thống nhất.
The context in which domestic life occurs as a single entity
Một nhóm người sống chung trong cùng một ngôi nhà, thường có mối quan hệ huyết thống.
A unit of people living together sharing the same dwelling often related by family ties
Đề cập đến những thành viên trong cùng một gia đình hoặc nhóm sống chung với nhau.
Referring to members of the same family or group living together