Bản dịch của từ Incorrect alert trong tiếng Việt

Incorrect alert

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorrect alert(Noun)

ˌɪnkərˈɛkt ˈeɪlət
ˌɪnkɝˈɛkt ˈeɪɫɝt
01

Một cảnh báo hoặc thông báo không đúng hoặc không chính xác.

A warning or notification that is not right or accurate

Ví dụ
02

Một tín hiệu hoặc thông điệp có thể gây nhầm lẫn do độ chính xác của nó.

A signal or message that may cause confusion due to its inaccuracy

Ví dụ
03

Một sự chỉ dẫn sai lệch về một vấn đề hay khó khăn không tồn tại.

An erroneous indication of an issue or problem that does not exist

Ví dụ