Bản dịch của từ Independent agents trong tiếng Việt

Independent agents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent agents(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt ˈeɪdʒənts
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈeɪdʒənts
01

Các chuyên gia đại diện cho khách hàng và làm việc vì lợi ích của họ, thường trong các lĩnh vực như bất động sản hoặc bảo hiểm.

Experts often act on behalf of their clients in fields like real estate or insurance.

律师、房地产经纪人或保险代理等专业人士,代表客户利益为其提供服务,常涉及这些行业。

Ví dụ
02

Các cá nhân hoặc tổ chức hoạt động độc lập, không chịu sự kiểm soát từ bên thứ ba nào khác.

Individuals or organizations that operate or act without third-party oversight.

自行运作或行动而不受他人控制的个人或实体

Ví dụ
03

Các đại lý hoặc đại diện không có nghĩa vụ hợp đồng với một công ty hoặc tổ chức cụ thể nào

Agents or representatives are not bound by any contractual obligations to a specific company or organization.

没有与特定公司或组织签订合同义务的代理人或代表

Ví dụ