Bản dịch của từ Independent media outlet trong tiếng Việt

Independent media outlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent media outlet(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt mˈiːdiə ˈaʊtlət
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈmidiə ˈaʊtˌɫɛt
01

Một tổ chức truyền thông hoạt động độc lập không lệ thuộc vào chính phủ hoặc các tập đoàn lớn, cung cấp tin tức và thông tin chính xác.

An independent media organization that operates outside government or corporate control, providing news and information.

一个独立运作的媒体机构,不受政府或大型企业的控制,提供新闻和信息。

Ví dụ
02

Một nền tảng hoặc kênh truyền thông phổ biến thông tin mà không chịu tác động từ bên ngoài, thường ủng hộ tự do ngôn luận

A channel or platform that disseminates information without external influence, often supporting freedom of speech.

一个不受外界影响、通常支持言论自由的资讯传播渠道或平台。

Ví dụ
03

Một nguồn tin tức cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau, thường tập trung vào những vấn đề ít được đề cập hoặc các tiếng nói bị marginalized

This is a news source that offers a variety of perspectives, often focusing on stories that are underreported or voices that are marginalized.

一个提供多元视角的新闻来源,常关注被低估的问题或边缘化的群体声音

Ví dụ