Bản dịch của từ Industry regulations trong tiếng Việt

Industry regulations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Industry regulations(Noun)

ˈɪndəstri rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈɪndəstri ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập để điều chỉnh các hoạt động và quy trình của một ngành cụ thể.

A set of rules or guidelines established to govern the practices and operations of a particular industry

Ví dụ
02

Các yêu cầu pháp lý mà các doanh nghiệp trong một ngành cụ thể phải tuân thủ

Legal requirements that businesses within a specific industry must adhere to

Ví dụ
03

Các tiêu chuẩn được thiết lập nhằm đảm bảo an toàn tuân thủ và hành vi đạo đức trong hoạt động của ngành công nghiệp.

Standards put in place to ensure compliance safety and ethical behavior in industry operations

Ví dụ