Bản dịch của từ Infant nipple trong tiếng Việt

Infant nipple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infant nipple(Noun)

ˈɪnfənt nˈɪpəl
ˈɪnfənt ˈnɪpəɫ
01

Một mẩu nhỏ của vú hoặc tuyến vú dùng để cho trẻ bú

A small protruding part from the chest or breast used for feeding infants.

用于哺乳婴儿的乳房上的一个小突起

Ví dụ
02

Một bộ phận bằng cao su hoặc nhựa của bình sữa trẻ em, có hình dạng và chức năng giống như núm vú của con người.

A rubber or plastic part of a baby bottle, designed to mimic the shape and function of a human nipple.

婴儿奶瓶上的橡胶或塑料部件,模仿人体乳头的形状和功能

Ví dụ
03

Một phần nhô tròn nhỏ, có thể là đặc điểm giải phẫu hoặc yếu tố thiết kế trong các ngữ cảnh khác.

A small protruding circular part, appearing in various contexts such as anatomical features or design elements.

在不同的语境中,比如解剖特征或设计元素,一个小而圆的突起部分往往很常见。

Ví dụ