Bản dịch của từ Information archiving trong tiếng Việt

Information archiving

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information archiving(Phrase)

ˌɪnfəmˈeɪʃən ˈɑːtʃaɪvɪŋ
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˈɑrˌtʃaɪvɪŋ
01

Hành động thu thập, lập danh mục và duy trì hồ sơ ở một địa điểm xác định.

The act of collecting cataloging and maintaining records in a designated location

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc hệ thống được sử dụng để giữ cho dữ liệu được tổ chức và bảo mật theo thời gian.

A method or system used to keep data organized and secure over time

Ví dụ
03

Quá trình lưu trữ và bảo tồn dữ liệu hoặc thông tin để tham khảo trong tương lai.

The process of storing and preserving data or information for future reference

Ví dụ