Anh - Việt

Bản dịch của từ Injected trong tiếng Việt

injected

AdjectiveVerb

injected (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó đã được thêm vào hoặc tiêm vào một chất khác.

Describing something that has been added or injected into another substance.

Ví dụ
Dye được tiêm nổi bật các khu vực quan trọng trong bản đồ.The injected dye highlighted the important areas in the map.
Thí nghiệm cho thấy chất được tiêm không gây hại.The experiment showed that the injected substance caused no harm.

Nghĩa 02

Chỉ một quá trình liên quan đến việc tiêm vắc-xin.

Referring to a process related to the administration of a shot or vaccine.

Ví dụ
Y tá tiêm vắc xin COVID-19 vào cánh tay tôi.The nurse injected the COVID-19 vaccine into my arm.
Tôi hy vọng không ai bị tiêm vắc xin giả mạo.I hope no one will be injected with a fake vaccine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đã được đưa vào hoặc đưa vào, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ hoặc không tự nguyện.

Having been introduced or inserted especially in a forceful or involuntary manner.

Ví dụ
Ý tưởng bị tiêm đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa các sinh viên.The injected idea sparked a heated debate among the students.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái với những ý kiến bị tiêm vào cuộc thảo luận.She felt uncomfortable with the injected opinions in the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

injected (Verb)

/ɪndʒˈɛktɪd/
/ɪndʒˈɛktɪd/
AI

Nghĩa 01

Đưa hoặc đưa một thứ gì đó vào hệ thống hoặc quy trình.

To insert or introduce something into a system or process.

Ví dụ
Cô ấy đã tiêm hài hước vào bài kiểm tra nói IELTS của mình để giảm căng thẳng.She injected humor into her IELTS speaking test to ease tension.
Anh ấy không tiêm bất kỳ ý kiến cá nhân nào vào bài viết IELTS của mình.He did not inject any personal opinions in his IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đưa (một chất) vào cơ thể, thường sử dụng ống tiêm.

To introduce a substance into the body typically using a syringe.

Ví dụ
Cô ấy tiêm vắc xin vào cánh tay trước khi đi du lịch nước ngoài.She injected the vaccine into her arm before traveling abroad.
Anh ấy không tiêm bất kỳ chất cấm nào vào cơ thể để thi đấu thể thao.He did not inject any illegal substances into his body for sports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Truyền hoặc kết hợp (thường là thông tin hoặc ý tưởng có liên quan) vào văn bản hoặc bài phát biểu.

To infuse or incorporate usually pertinent information or ideas into a text or speech.

Ví dụ
Cô ấy đã tiêm những câu chuyện cá nhân vào bài thi nói IELTS của mình.She injected personal anecdotes into her IELTS speaking test.
Anh ấy không tiêm bất kỳ sự hài hước nào vào bài tập viết IELTS của mình.He did not inject any humor into his IELTS writing assignment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của injected (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

inject

V2

Quá khứ đơn

Past simple

injected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

injected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

injects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

injecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh