injected
injected (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả thứ gì đó đã được thêm vào hoặc tiêm vào một chất khác.
Describing something that has been added or injected into another substance.
Nghĩa 02
Chỉ một quá trình liên quan đến việc tiêm vắc-xin.
Referring to a process related to the administration of a shot or vaccine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã được đưa vào hoặc đưa vào, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ hoặc không tự nguyện.
Having been introduced or inserted especially in a forceful or involuntary manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
injected (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Truyền hoặc kết hợp (thường là thông tin hoặc ý tưởng có liên quan) vào văn bản hoặc bài phát biểu.
To infuse or incorporate usually pertinent information or ideas into a text or speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của injected (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inject |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | injected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | injected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | injects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | injecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "injected" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "inject", có nghĩa là đưa một chất lỏng vào cơ thể qua kim tiêm hoặc thiết bị y tế. Trong tiếng Anh, "injected" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "injected" thường liên quan đến tiêm vaccine, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm công nghệ và y tế.