Bản dịch của từ Inside separation trong tiếng Việt

Inside separation

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside separation(Noun)

ˈɪnsaɪd sˌɛpərˈeɪʃən
ˈɪnˌsaɪd ˌsɛpɝˈeɪʃən
01

Phần bên trong của một thứ gì đó

The inner or internal part of something

Ví dụ
02

Khu vực hoặc không gian nằm trong một ranh giới hoặc cấu trúc nhất định

The area or space within a defined boundary or structure

Ví dụ
03

Một sự phân chia hoặc ngăn cách trong một cấu trúc

A separation or division in a structure

Ví dụ

Inside separation(Phrase)

ˈɪnsaɪd sˌɛpərˈeɪʃən
ˈɪnˌsaɪd ˌsɛpɝˈeɪʃən
01

Một sự tách biệt hoặc phân chia trong một cấu trúc

Used to denote something located within

Ví dụ
02

Phần bên trong của một cái gì đó

A point referring to the internal aspects of a topic or subject

Ví dụ
03

Khu vực hoặc không gian trong một ranh giới hoặc cấu trúc xác định

The inner part or area of something

Ví dụ