ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inside separation
Phần bên trong của một thứ gì đó
The inner or internal part of something
Khu vực hoặc không gian nằm trong một ranh giới hoặc cấu trúc nhất định
The area or space within a defined boundary or structure
Một sự phân chia hoặc ngăn cách trong một cấu trúc
A separation or division in a structure
Một sự tách biệt hoặc phân chia trong một cấu trúc
Used to denote something located within
Phần bên trong của một cái gì đó
A point referring to the internal aspects of a topic or subject
Khu vực hoặc không gian trong một ranh giới hoặc cấu trúc xác định
The inner part or area of something