Anh - Việt

Bản dịch của từ Inspiratory trong tiếng Việt

inspiratory

Adjective

inspiratory (Adjective)

/ɪnspˈɑɪɚətˌoʊɹi/
/ɪnspˈɑɪɚətˌoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hành động hít vào (hô hấp vào), tức là các hoạt động hoặc giai đoạn của thở khi không khí được đưa vào phổi.

Relating to the act of breathing in.

Ví dụ
Trong lớp học yoga, cô đã hít thở sâu để thư giãn.During yoga class, she took deep inspiratory breaths to relax.
Khả năng kiểm soát hô hấp của ca sĩ cho phép cô đạt được những nốt cao một cách dễ dàng.The singer's inspiratory control allowed her to hit high notes effortlessly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh