inspiratory
Adjective
inspiratory (Adjective)
/ɪnspˈɑɪɚətˌoʊɹi/
/ɪnspˈɑɪɚətˌoʊɹi/
AI
Ví dụ
Trong lớp học yoga, cô đã hít thở sâu để thư giãn.During yoga class, she took deep inspiratory breaths to relax.
Khả năng kiểm soát hô hấp của ca sĩ cho phép cô đạt được những nốt cao một cách dễ dàng.The singer's inspiratory control allowed her to hit high notes effortlessly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inspiratory" là một tính từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả các hoạt động hoặc quá trình liên quan đến việc hít vào không khí vào phổi. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh sinh lý học để chỉ các cơ chế hô hấp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.