Anh - Việt

Bản dịch của từ Inspired trong tiếng Việt

inspired

Adjective

inspired (Adjective)

/ɪnˈspaɪrd/
/ɪnˈspaɪrd/
AI

Nghĩa 01

Được truyền cảm hứng, làm ra hoặc thể hiện sự xuất sắc nhờ có nguồn cảm hứng; cảm thấy được khích lệ để sáng tạo hoặc hành động tốt hơn.

Having excellence through inspiration.

Ví dụ
Bài phát biểu đầy cảm hứng của cô ấy đã thúc đẩy khán giả.Her inspired speech motivated the audience.
Viết của anh ấy thiếu sự cảm hứng và trở nên nhạt nhẽo.His writing lacks inspiration and appears dull.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy được truyền cảm hứng, có động lực hoặc ý tưởng để làm việc gì đó sáng tạo hoặc hữu ích.

Filled with inspiration or motivated.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng sau khi đọc những câu chuyện thành công.She felt inspired after reading the success stories.
Anh ấy không được truyền cảm hứng bởi những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.He was not inspired by the negative comments on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(mô tả luồng không khí) đã được hít vào, được hút vào phổi; thuộc về hít vào.

of air Drawn into the lungs inhaled.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng sau khi đọc cuốn sách động viên.She felt inspired after reading the motivational book.
Anh ấy không bị truyền cảm hứng bởi bài phát biểu thiếu cảm hứng.He was not inspired by the uninspiring speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của inspired (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

inspired

lấy cảm hứng

more inspired

lấy cảm hứng nhiều hơn

most inspired

cảm hứng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh