inspired
inspired (Adjective)
Nghĩa 01
Được truyền cảm hứng, làm ra hoặc thể hiện sự xuất sắc nhờ có nguồn cảm hứng; cảm thấy được khích lệ để sáng tạo hoặc hành động tốt hơn.
Having excellence through inspiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm thấy được truyền cảm hứng, có động lực hoặc ý tưởng để làm việc gì đó sáng tạo hoặc hữu ích.
Filled with inspiration or motivated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inspired (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inspired lấy cảm hứng | more inspired lấy cảm hứng nhiều hơn | most inspired cảm hứng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "inspired" có nguồn gốc từ động từ "inspire", có nghĩa là được truyền cảm hứng hoặc cảm thấy có động lực để thực hiện điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inspired" thường được dùng để mô tả những ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật hoặc hành động có ảnh hưởng tích cực và sáng tạo, phản ánh nguồn năng lượng sáng tạo.