Bản dịch của từ Instinctive sight trong tiếng Việt

Instinctive sight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instinctive sight(Noun)

ɪnstˈɪŋktɪv sˈaɪt
ˌɪnˈstɪŋktɪv ˈsaɪt
01

Phản ứng ngay lập tức hoặc tự động trước một tình huống mà không cần suy nghĩ cẩn thận.

An immediate or automatic response to a situation without conscious thought

Ví dụ
02

Một cảm nhận hoặc hiểu biết bẩm sinh hoặc trực giác.

An innate or intuitive perception or understanding

Ví dụ
03

Khả năng tự nhiên để hiểu điều gì đó mà không cần lý luận.

A natural ability to understand something without the need for reasoning

Ví dụ