instrumentalism
instrumentalism (Noun)
Nghĩa 01 · Một trường phái triết học thực dụng, theo đó xem hoạt động như khoa học, pháp luật hay giáo dục chủ yếu là công cụ/thường để đạt mục đích thực tế chứ không phải giá trị tuyệt đối hay lý tưởng thuần túy.
Một trường phái triết học thực dụng, theo đó xem hoạt động như khoa học, pháp luật hay giáo dục chủ yếu là công cụ/thường để đạt mục đích thực tế chứ không phải giá trị tuyệt đối hay lý tưởng thuần túy.
A pragmatic philosophical approach which regards an activity such as science law or education chiefly as an instrument or tool for some practical purpose rather than in more absolute or ideal terms.
Nghĩa 02 · Quan điểm/tiếp cận xem các phương tiện, kỹ thuật như công cụ để đạt mục tiêu; chú trọng đến tính hiệu quả của phương pháp (kỹ thuật công cụ).
Quan điểm/tiếp cận xem các phương tiện, kỹ thuật như công cụ để đạt mục tiêu; chú trọng đến tính hiệu quả của phương pháp (kỹ thuật công cụ).
Instrumental technique.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa công cụ (instrumentalism) là một quan điểm triết học trong đó công cụ hay phương tiện được xem là quan trọng hơn bản chất hay thực thể của một khái niệm. Người theo chủ nghĩa này cho rằng giá trị của lý thuyết khoa học nằm ở khả năng giải thích và dự đoán các hiện tượng, thay vì ở tính đúng đắn tuyệt đối của nó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút do âm điệu và nhấn nhá trong ngữ điệu.