Bản dịch của từ Insurance liability trong tiếng Việt
Insurance liability
Noun [U/C]

Insurance liability(Noun)
ˈɪnʃərəns lˌaɪəbˈɪlɪti
ˈɪnʃɝəns ˌɫaɪəˈbɪɫəti
01
Một nghĩa vụ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức phải bồi thường cho bất kỳ tổn thất hay thiệt hại nào xảy ra.
A legal obligation of an individual or organization to compensate for any harm or loss that occurs
Ví dụ
Ví dụ
03
Trạng thái có trách nhiệm về một điều gì đó, đặc biệt là theo quy định của pháp luật.
The state of being responsible for something especially by law
Ví dụ
