Bản dịch của từ Insurance liability trong tiếng Việt

Insurance liability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insurance liability(Noun)

ˈɪnʃərəns lˌaɪəbˈɪlɪti
ˈɪnʃɝəns ˌɫaɪəˈbɪɫəti
01

Một nghĩa vụ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức để đền bù cho mọi thiệt hại hoặc tổn thất xảy ra

This is a legal obligation for an individual or organization to compensate for any damages or losses incurred.

个人或机构在发生损害或损失时,承担赔偿责任的法律义务

Ví dụ
02

Một chính sách hoặc khoản phí bảo hiểm bù đắp cho một tổn thất hoặc thiệt hại có thể xảy ra

An insurance policy or premium that compensates for potential loss or damage.

这是一项政策或保险,旨在为潜在的损失或损害提供赔偿。

Ví dụ
03

Tình trạng chịu trách nhiệm về một việc gì đó, đặc biệt theo luật pháp

A responsible state regarding something, especially in accordance with legal regulations.

对某件事情负有责任,尤其是根据法律规定的责任。

Ví dụ