Bản dịch của từ Intentional attention trong tiếng Việt
Intentional attention
Noun [U/C]

Intentional attention(Noun)
ɪntˈɛnʃənəl atˈɛnʃən
ˌɪnˈtɛnʃənəɫ əˈtɛnʃən
Ví dụ
02
Sự xem xét hoặc chú ý có chủ đích đến một vấn đề nào đó
Deliberate consideration or attention given to something
Ví dụ
03
Hành động tập trung ý thức vào một đối tượng hay suy nghĩ cụ thể.
The act of focusing ones consciousness on a particular object or thought
Ví dụ
