Bản dịch của từ Interception trong tiếng Việt

Interception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interception(Noun)

ˌɪnɚsˈɛpʃn̩
ˌɪntɚsˈɛpʃn̩
01

Trong bóng bầu dục: một đường chuyền bị cầu thủ đội đối phương cướp/bắt trước khi đến người nhận dự định.

(rugby) A pass that is intercepted by an opposing player.

被对方截获的传球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động chặn lại hoặc giữ lại một thứ gì đó trước khi nó đến đích; trạng thái bị chặn; hoặc vật/điều bị chặn lại (ví dụ chặn thư tín, chặn đường, chặn đường truyền thông).

An act of intercepting something, the state of being intercepted, or a thing that is intercepted.

拦截行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Trong bóng bầu dục Mỹ) tình huống khi đội phòng ngự bắt được đường chuyền của đội tấn công, khiến đội tấn công mất quyền kiểm soát bóng.

(American football) A passing play where the ball is caught by the opposing team.

截球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ