Bản dịch của từ Internal course trong tiếng Việt

Internal course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal course(Phrase)

ˈɪntənəl kˈɔːs
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈkɔrs
01

Một chương trình được thiết kế để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức đặc thù cho hoạt động hoặc văn hóa của công ty.

A program designed to enhance skills or knowledge specific to a companys operations or culture

Ví dụ
02

Một chuỗi các hoạt động đào tạo hoặc giáo dục được tổ chức trong một tổ chức dành cho nhân viên của họ.

A set of training or educational activities conducted within an organization for its employees

Ví dụ
03

Một chuỗi lớp học hoặc buổi học có cấu trúc nhằm nâng cao hiệu suất làm việc bên trong công ty.

A structured sequence of classes or sessions aimed at improving performance internally within a company

Ví dụ