Bản dịch của từ Internal course trong tiếng Việt
Internal course
Phrase

Internal course(Phrase)
ˈɪntənəl kˈɔːs
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈkɔrs
01
Một chuỗi các hoạt động đào tạo hoặc giáo dục được tổ chức trong một tổ chức dành cho nhân viên của họ.
A set of training or educational activities conducted within an organization for its employees
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuỗi lớp học hoặc buổi học có cấu trúc nhằm nâng cao hiệu suất làm việc bên trong công ty.
A structured sequence of classes or sessions aimed at improving performance internally within a company
Ví dụ
