Anh - Việt

Bản dịch của từ Intravenous pump trong tiếng Việt

intravenous pump

Noun

intravenous pump (Noun)

/ˌɪntɹəvˈinəs pˈʌmp/
/ˌɪntɹəvˈinəs pˈʌmp/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị được sử dụng để cung cấp dịch và thuốc trực tiếp vào dòng máu của bệnh nhân qua một đường tĩnh mạch.

A device used to deliver fluids and medications directly into a patient's bloodstream through an intravenous line.

Ví dụ
Năm 2024, Maria đã dùng bơm truyền tĩnh mạch trong chương trình chăm sóc bệnh nhân ung thư cộng đồng.In 2024, Maria used an intravenous pump during community cancer care.
Phòng khám nông thôn không có bơm truyền tĩnh mạch để điều trị bằng insulin.The rural clinic did not have an intravenous pump for insulin treatment.

Nghĩa 02

Một máy có thể lập trình điều khiển tốc độ và số lượng dịch được cung cấp cho bệnh nhân.

A programmable machine that can control the rate and amount of fluids delivered to a patient.

Ví dụ
Tại Bệnh viện Thành phố, máy truyền dịch đã truyền chất lỏng an toàn cho Maria.At City Hospital, an intravenous pump delivered fluids safely to Maria.
Phòng khám không sử dụng máy truyền dịch trong trận lũ năm 2024.The clinic did not use an intravenous pump during the 2024 flood.

Nghĩa 03

Thường được sử dụng trong bệnh viện để cung cấp thuốc hoặc nước liên tục.

Commonly used in hospitals for administering continuous medication or hydration.

Ví dụ
Tại Bệnh viện Thành phố, máy bơm truyền tĩnh mạch truyền dịch cho Maria sau phẫu thuật.At City Hospital, an intravenous pump gave Maria fluids after surgery.
Báo cáo xã hội cho biết không máy bơm truyền tĩnh mạch nào thay thế y tá trong trường hợp khẩn cấp.The social report says no intravenous pump replaced nurses during emergencies.