Bản dịch của từ Introductory lines trong tiếng Việt

Introductory lines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introductory lines(Phrase)

ˌɪntrədˈʌktərˌi lˈaɪnz
ˌɪntrəˈdəktɝi ˈɫaɪnz
01

Một nhận xét mở đầu thu hút sự chú ý đến điểm chính hoặc chủ đề.

An opening remark that draws attention to the main point or subject

Ví dụ
02

Các câu mở đầu được thiết kế để giới thiệu một chủ đề hoặc một diễn giả.

Initial sentences designed to introduce a topic or speaker

Ví dụ
03

Một tuyên bố sơ bộ hoặc một loạt các tuyên bố cung cấp bối cảnh hoặc thông tin nền.

A preliminary statement or series of statements that provides context or background information

Ví dụ