Anh - Việt

Bản dịch của từ Intruded trong tiếng Việt

intruded

Verb

intruded (Verb)

/ɪntrˈuːdɪd/
/ˌɪnˈtrudɪd/
AI

Nghĩa 01 · Để tham gia vào một cái gì đó riêng tư hoặc cá nhân mà không được phép hoặc chào đón

Để tham gia vào một cái gì đó riêng tư hoặc cá nhân mà không được phép hoặc chào đón

To become involved in something private or personal without permission or welcome

Ví dụ
Tại bữa tiệc của Sarah, Mark đã tự tiện xen vào cuộc trò chuyện riêng về ly hôn của cô ấy.At Sarah's party, Mark intruded into her private conversation about divorce.
Trên mạng xã hội, Lina chưa bao giờ tự tiện can thiệp vào những bài đăng cá nhân của Tom.On social media, Lina never intruded into Tom's personal posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để vào một nơi hoặc tình huống mà bạn không được chào đón hoặc được coi là không thuộc về

Để vào một nơi hoặc tình huống mà bạn không được chào đón hoặc được coi là không thuộc về

To enter a place or situation where you are not wanted or are considered not to belong

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận riêng của Maya, Liam xen vào và khiến mọi người khó chịu.During Maya's private discussion, Liam intruded and upset everyone.
Rosa chưa bao giờ xen vào cuộc họp gia đình của hàng xóm về quy định cộng đồng.Rosa never intruded on her neighbors' family meeting about community rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm gián đoạn hoặc làm phiền ai đó hoặc cái gì đó theo cách không mong muốn hoặc không được phép

Làm gián đoạn hoặc làm phiền ai đó hoặc cái gì đó theo cách không mong muốn hoặc không được phép

To interrupt or disturb someone or something in a way that is not wanted or allowed

Ví dụ
Một phóng viên đã xen vào khi Li Ming phát biểu tại cuộc họp cộng đồng.A reporter intruded during Li Ming's community meeting speech.
Tối qua, người hàng xóm không xen vào cuộc thảo luận riêng của chúng tôi.Our neighbor did not intrude during our private discussion last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh