Bản dịch của từ Invalid-click trong tiếng Việt

Invalid-click

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalid-click(Noun)

ˈɪnvəlˌɪdklɪk
ˌɪnˈvæɫɪdˌkɫɪk
01

Một hành động không hợp lệ trong quảng cáo kỹ thuật số mà không đáp ứng các tiêu chuẩn về sự tương tác hợp pháp của người dùng.

An invalid action in digital advertising that does not meet standards for legitimate user engagement

Ví dụ
02

Một lần nhấp vào quảng cáo được coi là không đủ điều kiện để tính phí dựa trên các cơ chế phát hiện gian lận.

A click on an advertisement that is deemed unqualified for billing based on fraud detection mechanisms

Ví dụ
03

Một loại nhấp chuột mà không được ghi nhận hoặc nhận diện do lỗi hoặc vi phạm quy trình.

A type of click that is not counted or recognized due to an error or violation of protocols

Ví dụ