Bản dịch của từ Invest heavily trong tiếng Việt
Invest heavily
Phrase

Invest heavily(Phrase)
ɪnvˈɛst hˈiːvɪli
ˈɪnvəst ˈhivəɫi
Ví dụ
02
Để phân bổ nguồn lực đáng kể cho một việc gì đó
To allocate significant resources towards something
Ví dụ
Invest heavily

Để phân bổ nguồn lực đáng kể cho một việc gì đó
To allocate significant resources towards something