Bản dịch của từ Investment opportunity trong tiếng Việt

Investment opportunity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Investment opportunity(Noun)

ɪnvˈɛstmənt ˌɒpətjˈuːnɪti
ˌɪnˈvɛstmənt ˌɑpɝˈtunɪti
01

Cơ hội đầu tư tiền theo cách có thể kiếm được lợi nhuận

A chance to invest money in a way that might earn a profit

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc triển vọng thuận lợi cho việc đầu tư

A situation or prospect that is favorable for making an investment

Ví dụ
03

Một cơ hội để phân bổ nguồn lực cho một việc gì đó mong đợi lợi ích trong tương lai

An opportunity to allocate resources to something expecting future benefit

Ví dụ