invoked
invoked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invoked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | invoking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "invoked" là quá khứ của động từ "invoke", có nghĩa là kêu gọi, gợi nhớ hoặc sử dụng một lý thuyết, ý tưởng hoặc quyền lực nào đó để hỗ trợ cho một lập luận hoặc hành động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả văn bản pháp lý và văn học. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và nghĩa sử dụng của từ này.