Bản dịch của từ Involved trong tiếng Việt

Involved

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Involved(Adjective)

ɪnvˈɒlvd
ˌɪnˈvɑɫvd
01

Kết nối hoặc liên quan với một cái gì đó.

Connected or associated with something

Ví dụ
02

Tham gia hoặc tham gia tích cực vào một cái gì đó.

Being actively engaged or participating in something

Ví dụ
03

Phức tạp hoặc tinh vi.

Complicated or intricate

Ví dụ

Involved(Verb)

ɪnvˈɒlvd
ˌɪnˈvɑɫvd
01

Tham gia hoặc tham gia vào.

To engage or participate in

Ví dụ
02

Bao gồm như một phần hoặc điều kiện cần thiết.

To include as a necessary part or condition

Ví dụ
03

Khiến ai đó liên quan, thường trong một tình huống có vấn đề.

To make someone involved usually in a problematic situation

Ví dụ