Bản dịch của từ Iothalamate trong tiếng Việt

Iothalamate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iothalamate(Noun)

ˈaɪəθˌælɐmˌeɪt
ˌaɪəˈθæɫəˌmeɪt
01

Thường được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị các tình trạng mạch máu khác nhau.

Commonly used in the diagnosis and treatment of various vascular conditions

Ví dụ
02

Chất cản quang không xuyên tia X được sử dụng trong chẩn đoán y tế, đặc biệt trong chụp mạch máu và chụp cắt lớp vi tính (CT).

A radiopaque contrast agent used in medical imaging particularly in angiography and computed tomography CT scans

Ví dụ
03

Nó giúp hình dung các mạch máu và cơ quan bằng cách tăng cường độ tương phản giữa chúng và các mô xung quanh trong các quy trình chẩn đoán hình ảnh.

It helps in visualizing blood vessels and organs by enhancing the contrast between them and surrounding tissues during imaging procedures

Ví dụ