Bản dịch của từ Is part of trong tiếng Việt
Is part of
Phrase

Is part of(Phrase)
ˈɪs pˈɑːt ˈɒf
ˈɪs ˈpɑrt ˈɑf
01
Thuộc về hoặc được bao gồm trong một nhóm hoặc danh mục cụ thể
To belong to or be included within a particular group or category
Ví dụ
Ví dụ
03
Đóng góp với tư cách là thành viên cho một tổng thể hoặc một thực thể tập thể
To contribute as a member to a whole or to a collective entity
Ví dụ
