Bản dịch của từ Is part of trong tiếng Việt

Is part of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is part of(Phrase)

ˈɪs pˈɑːt ˈɒf
ˈɪs ˈpɑrt ˈɑf
01

Thuộc về hoặc được bao gồm trong một nhóm hoặc danh mục cụ thể

To belong to or be included within a particular group or category

Ví dụ
02

Có mặt như một thành phần hoặc yếu tố của một cái gì đó lớn hơn

To be present as a component or element of something larger

Ví dụ
03

Đóng góp với tư cách là thành viên cho một tổng thể hoặc một thực thể tập thể

To contribute as a member to a whole or to a collective entity

Ví dụ