Bản dịch của từ Isotonic trong tiếng Việt
Isotonic

Isotonic(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng với một dung dịch khác, thường là dung dịch trong tế bào hoặc dịch trong cơ thể; nghĩa là không làm tế bào bị phồng hoặc co khi tiếp xúc.
Denoting or relating to a solution having the same osmotic pressure as some other solution especially one in a cell or a body fluid.
等渗的,指与其他溶液(如细胞液)具有相同的渗透压的溶液。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "isotonic" được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và thể thao để mô tả các dung dịch có nồng độ ion tương đương với nồng độ ion trong tế bào. Khi tế bào được đặt trong dung dịch isotonic, không xảy ra sự di chuyển nước vào hoặc ra khỏi tế bào, giúp duy trì kích thước và hình dạng của tế bào. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "isotonic" với cách phát âm và viết giống nhau.
Từ "isotonic" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được tạo thành từ hai thành phần: "iso-" có nghĩa là "bằng nhau" và "tonus" có nghĩa là "độ căng" hoặc "trọng lực". Nguyên thể này xuất hiện trong lĩnh vực sinh lý học và hóa học để chỉ các dung dịch có cùng áp suất thẩm thấu, từ đó thể hiện khả năng duy trì cân bằng áp lực trong tế bào. Sự kết hợp này phản ánh chính xác chức năng của chất lỏng trong duy trì môi trường nội bào ổn định, liên quan đến ý nghĩa hiện tại của từ này trong các lĩnh vực y khoa và thể thao.
Từ "isotonic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong thành phần Nghe và Đọc, liên quan đến lĩnh vực thể thao và dinh dưỡng. Tần suất sử dụng của từ này trong ngữ cảnh học thuật tăng lên khi thảo luận về dung dịch điện giải trong thể thao hoặc các sản phẩm thực phẩm chức năng. Trong các tình huống thường gặp, "isotonic" được sử dụng khi mô tả nước uống thể thao hoặc quá trình dinh dưỡng phục hồi sau khi tập luyện.
Họ từ
Từ "isotonic" được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và thể thao để mô tả các dung dịch có nồng độ ion tương đương với nồng độ ion trong tế bào. Khi tế bào được đặt trong dung dịch isotonic, không xảy ra sự di chuyển nước vào hoặc ra khỏi tế bào, giúp duy trì kích thước và hình dạng của tế bào. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "isotonic" với cách phát âm và viết giống nhau.
Từ "isotonic" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được tạo thành từ hai thành phần: "iso-" có nghĩa là "bằng nhau" và "tonus" có nghĩa là "độ căng" hoặc "trọng lực". Nguyên thể này xuất hiện trong lĩnh vực sinh lý học và hóa học để chỉ các dung dịch có cùng áp suất thẩm thấu, từ đó thể hiện khả năng duy trì cân bằng áp lực trong tế bào. Sự kết hợp này phản ánh chính xác chức năng của chất lỏng trong duy trì môi trường nội bào ổn định, liên quan đến ý nghĩa hiện tại của từ này trong các lĩnh vực y khoa và thể thao.
Từ "isotonic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong thành phần Nghe và Đọc, liên quan đến lĩnh vực thể thao và dinh dưỡng. Tần suất sử dụng của từ này trong ngữ cảnh học thuật tăng lên khi thảo luận về dung dịch điện giải trong thể thao hoặc các sản phẩm thực phẩm chức năng. Trong các tình huống thường gặp, "isotonic" được sử dụng khi mô tả nước uống thể thao hoặc quá trình dinh dưỡng phục hồi sau khi tập luyện.
