Bản dịch của từ Isotonic trong tiếng Việt

Isotonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isotonic(Adjective)

aɪsətˈɑnɪk
aɪsətˈɑnɪk
01

Mô tả dạng co cơ trong đó cơ rút ngắn hoặc kéo dài bình thường trong khi vẫn tạo lực (tức là co cơ với sự thay đổi chiều dài đi kèm với lực).

Of muscle action taking place with normal contraction.

正常收缩的肌肉运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng với một dung dịch khác, thường là dung dịch trong tế bào hoặc dịch trong cơ thể; nghĩa là không làm tế bào bị phồng hoặc co khi tiếp xúc.

Denoting or relating to a solution having the same osmotic pressure as some other solution especially one in a cell or a body fluid.

等渗的,指与其他溶液(如细胞液)具有相同的渗透压的溶液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ